Nghĩa tiếng Việt của
engineer
Phiên âm Mỹ /ˈɛndʒəˈnɪɹ/ BrE /ˈɛndʒəˈnɪə/
Transcript: từ "engineer" phát âm Mỹ /ˈɛndʒəˈnɪɹ/ Anh /ˈɛndʒəˈnɪə/ — audio file: engineer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1312) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kỹ sư, công trình sư
kỹ sư xây dựng ((cũng) civil engineer)
công binh; người thiết kế và xây dựng công sự
người phụ trách máy; (Mỹ) người lái đầu máy xe lửa
(thông tục) người nghĩ ra, người bày ra, người vạch ra, người bố trí (mưu kế...)
ngoại động từ
nghĩ ra, bày ra, vạch ra, bố trí, sắp đặt (mưu kế...)
nội động từ
làm kỹ sư, làm công trình sư
Chuyên ngành kinh tế
kỹ sư
nhà kỹ thuật
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ sư
thợ điện
thợ máy
Lĩnh vực: điện
công binh
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ sư
thợ điện
thợ máy
Lĩnh vực: điện
công binh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- engineer = kỹ sư: "a civil/software engineer"; engineering (nghề kỹ thuật): "study engineering".
- engineer (v) = thiết kế sắp đặt: "engineer a solution", "a carefully engineered system".
- "genetically engineered" (chuyển đổi gen — sinh học, có thể viết GMOs).
Dễ nhầm
- engineer (kỹ sư) ≠ mechanic (thợ máy — sửa xe/máy) ≠ technician (kỹ thuật viên — vận hành/bảo trì).
- "social engineering" (mưu kỹ xã hội — lừa đảo an ninh mạng) — nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Female engineers now lead half the projects." (kỹ sư nữ giờ dẫn dắt nửa số dự án).
- "The drainage was engineered for once-a-century floods." (hệ thoát nước được thiết kế cho lũ trăm năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật