Nghĩa tiếng Việt của
electrical engineering
1. kỹ thuật điện
Cấu trúc: study electrical engineering · a degree in electrical engineering · electrical-engineering research
She studied electrical engineering at university.
Cô học ngành kỹ thuật điện ở trường đại học.
The team works on electrical engineering projects for renewable-energy systems.
Nhóm thực hiện các dự án kỹ thuật điện cho hệ thống năng lượng tái tạo.
Lưu ý: Electrical engineering là ngành kỹ thuật nghiên cứu, thiết kế và xây dựng thiết bị/hệ thống sử dụng hoặc tạo ra điện, từ mạch điện đến hệ thống điện năng. Electronic engineering thường tập trung nhiều hơn vào mạch và linh kiện điều khiển/tín hiệu, dù phạm vi hai ngành có thể giao nhau tùy trường và nơi làm việc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the branch of engineering science that studies the uses of electricity and the equipment for power generation and distribution and the control of machines and communication (Synonyms: EE)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.