Nghĩa tiếng Việt của

engine driver

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “engine-driver”.

1. tài xế tàu hỏa (BrE)

The engine driver waved from the cab.

Tài xế tàu vẫy tay từ buồng lái.

He trained as an engine driver after school.

Anh học nghề tài xế tàu sau khi tốt nghiệp.

The engine driver slowed the train into the station.

Tài xế giảm tốc cho tàu vào ga.

Lưu ý: BrE; hiện đại nói "train driver" nhiều hơn.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
thợ máy
người lái đầu máy xe lửa

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the operator of a railway locomotive (Synonyms: engineer, locomotive engineer, railroad engineer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.