Nghĩa tiếng Việt của

engine room

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. buồng máy trên tàu, nơi đặt và vận hành động cơ chính

Cấu trúc: a ship's engine room · engine-room crew · work in the engine room

The engineer went below to inspect the engine room.

Kỹ sư xuống khoang dưới để kiểm tra buồng máy.

The engine-room crew checked the pumps before departure.

Đội buồng máy kiểm tra các máy bơm trước khi khởi hành.

2. (nghĩa bóng) bộ phận hoặc nhóm cốt lõi tạo ra phần lớn hoạt động và sức mạnh của một tổ chức

Cấu trúc: the engine room of an organization/team · act as the engine room

The research unit is the engine room of the company’s innovation work.

Đơn vị nghiên cứu là bộ phận nòng cốt tạo nên hoạt động đổi mới của công ty.

Local volunteers formed the engine room of the campaign.

Các tình nguyện viên địa phương là lực lượng cốt lõi của chiến dịch.

Lưu ý: Nghĩa đen liên quan đến tàu thủy; nghĩa bóng thường dùng trong báo chí và kinh doanh để chỉ đội ngũ/bộ phận trung tâm, không nhất thiết có máy móc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a room (as on a ship) in which the engine is located (Synonyms: engineering)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.