Nghĩa tiếng Việt của
en
Phiên âm Mỹ /ɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "en" phát âm Mỹ /ɛn/ — audio file: en.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
N, n (chữ cái)
n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- en dash; en space; en (letter name)
Dễ nhầm
- en is a typographic unit or name of a letter in some alphabets; distinguish an en dash from a longer em dash
Mẫu câu giá trị
- “Use an en dash to show a range of years.” (Dùng dấu gạch ngang en để biểu thị một khoảng năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật