Nghĩa tiếng Việt của

en passant

Cụm từadverb (French; also chess)Biên soạn riêng

1. nhân tiện, nói thoáng qua

Cấu trúc: mention/note something en passant · refer to something en passant · remark en passant

She mentioned en passant that she would be moving abroad.

Cô nhân tiện nói rằng mình sẽ chuyển ra nước ngoài.

The report refers en passant to an earlier funding dispute.

Báo cáo thoáng nhắc tới một tranh chấp tài trợ trước đó.

2. nước bắt tốt qua đường trong cờ vua

Cấu trúc: capture a pawn en passant · an en passant move/capture · take a pawn en passant

White captured the pawn en passant on the next move.

Trắng bắt tốt qua đường ngay ở nước đi kế tiếp.

The beginner overlooked an en passant capture.

Người mới chơi bỏ lỡ một nước bắt tốt qua đường.

Lưu ý: En passant thường có nghĩa “nhân tiện/thoáng qua”, khi nhắc đến điều gì mà không trình bày sâu. Trong cờ vua, en passant là nước bắt tốt đặc biệt: bắt tốt đối phương vừa tiến hai ô như thể nó chỉ tiến một ô, và chỉ được thực hiện ngay ở nước kế tiếp; hai nghĩa cần phân biệt theo ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (chess) a chess pawn that is moved two squares can be captured by an opponent's pawn commanding the square that was passed

adverb

  1. incidentally; in the course of doing something else (Synonyms: in passing)
    "he made this remark in passing"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.