Nghĩa tiếng Việt của
ahem

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
a hèm! (hắng giọng để làm cho người ta chú ý hay để có thì giờ suy nghĩ...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ahem! to clear the throat or politely attract attention
Dễ nhầm
- ahem is an interjection, usually written with a comma/exclamation; it can signal hesitation or mild disapproval
Mẫu câu giá trị
- “Ahem, I think someone left their umbrella here.” (Ờ, hình như có người để quên ô ở đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật