Nghĩa tiếng Việt của
elf
Phiên âm Mỹ /ɛlf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elf" phát âm Mỹ /ɛlf/ — audio file: elf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều elves
yêu tinh
kẻ tinh nghịch
người lùn, người bé tí hon
thần tiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an elf; elves; elf → small magical being
Dễ nhầm
- an elf is a small magical being in stories; its usual plural is elves, not elfs
Mẫu câu giá trị
- “The story tells of an elf who guards the forest.” (Câu chuyện kể về một yêu tinh canh giữ khu rừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật