Nghĩa tiếng Việt của

self

Phiên âm Mỹ /sɛlf/

Transcript: từ "self" phát âm Mỹ /sɛlf/ — audio file: self.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1833) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đồng màu, cùng màu
một màu (hoa)
cùng loại
wooden tool with self handle — dụng cụ bằng gỗ với cán cũng làm bằng gỗ
danh từ
bản thân mình, cái tôi
the consciousness of self — sự nhận thức được về bản thân mình
one's former self — bản thân mình trước
one's better self — bản thân mình với những ý nghĩ, động cơ cao thượng hơn
one's second self — người bạn chí thân của mình, người bạn nối khố của mình; cánh tay phải của mình
lợi ích bản thân, thú vui bản thân; sự chăm chú vào lợi ích bản thân, sự chăm chú vào thú vui bản thân
self is a bad guide to happiness — chỉ chăm chú vào mình thì khó đạt được hạnh phúc
hoa đồng màu
(thương nghiệp), (đùa cợt) bản thân
a ticket admitting self and friend — vé vào của bản thân và bạn
our noble selves — bọn quý tộc chúng tao
Chuyên ngành kinh tế
cho bản thân
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật