Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm either (IPA + audio Mỹ/Anh)
“either” đọc là /ˈiðɚ/ (Mỹ), /ˈiðə/ (Anh). âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈiðɚ/ · Anh /ˈiðə/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
/ð/ | th rung — lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh |
/ɚ/ | ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung |
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt không có /ð/. Đừng đọc thành /d/ hay /z/. Lưỡi giữa răng và rung cổ họng.
Ví dụ câu
- on either side — ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên
- either... or... — ... hoặc...
- either come in or go out — hoặc vào hoặc ra
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- either ↔ neither
"either" /ˈiðɚ/ ↔ "neither" /ˈniðɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“niðɚ” có thêm âm /n/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - either ↔ other
"either" /ˈiðɚ/ ↔ "other" /ˈʌðɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/i/ ↔ /ʌ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - either ↔ father
"either" /ˈiðɚ/ ↔ "father" /ˈfɑðɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/i/ ↔ /fɑ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “either”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “either” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.