Nghĩa tiếng Việt của

neither

Phiên âm Mỹ /ˈniðɚ/ BrE /ˈniðə/

Transcript: từ "neither" phát âm Mỹ /ˈniðɚ/ Anh /ˈniðə/ — audio file: neither.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1216) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ (Mỹ)
không; không... này mà cũng không... kia
to take neither side in the dispute — không đứng về bên nào trong cuộc tranh câi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi
phó từ (Mỹ)
neither... nor... không... mà cũng không
neither good nor bad — không tốt mà cũng không xấu
neither he nor I know — cả nó lẫn tôi đều không biết
liên từ (Mỹ)
cũng không, mà cũng không
I know not, neither can I guess — tôi không biết mà tôi cũng không đoán được
danh từ (Mỹ)
không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không
neither of them knows — cả hai người đều không biết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật