Nghĩa tiếng Việt của
nest egg
Mục trong từ điển mở: “nest-egg”.
1. (thân mật) khoản tiền dành dụm để dùng trong tương lai
Cấu trúc: build up/save a nest egg · a retirement nest egg · dip into your nest egg
They are building a nest egg for their children’s education.
Họ đang dành dụm một khoản cho việc học của con.
She had to dip into her nest egg to repair the roof.
Cô phải dùng đến khoản tiền tiết kiệm để sửa mái nhà.
Lưu ý: Nest egg là cách nói thân mật về khoản tiền tiết kiệm dành cho tương lai; không nhất thiết là quỹ hưu trí và không hàm ý khoản đầu tư cụ thể. Động từ thường gặp: build up/save a nest egg; dip into a nest egg.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- device consisting of an artificial egg left in a nest to induce hens to lay their eggs in it
- a fund of money put by as a reserve (Synonyms: savings)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.