Nghĩa tiếng Việt của
egg cup
Mục trong từ điển mở: “egg-cup”.
1. Chén nhỏ giữ quả trứng luộc đứng thẳng để ăn bằng thìa
Cấu trúc: a porcelain egg cup · serve an egg in an egg cup · an egg cup and spoon
She served the soft-boiled egg in a ceramic egg cup.
Cô đặt quả trứng luộc lòng đào vào một chiếc chén đựng trứng bằng sứ.
The child chose an egg cup shaped like a chicken.
Đứa trẻ chọn một chiếc chén đựng trứng hình con gà.
Lưu ý: Chén nhỏ giữ quả trứng luộc đứng thẳng để ăn bằng thìa; thường dùng cho trứng lòng đào hoặc trứng luộc vỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
eggcup US /ˈɛɡkʌp/
noun
- dishware consisting of a small cup for serving a boiled egg (Synonyms: egg cup)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.