Nghĩa tiếng Việt của
goose egg
Mục trong từ điển mở: “goose-egg”.
1. điểm không trong trận đấu (Mỹ, thân mật)
Cấu trúc: score a goose egg · put up a goose egg · hold a team to a goose egg
The visiting team scored a goose egg in the first half.
Đội khách không ghi được điểm nào trong hiệp một.
The pitcher held the opponents to a goose egg.
Cầu thủ ném bóng khiến đối thủ không ghi được điểm nào.
Lưu ý: Goose egg là điểm số 0 trong một trận đấu, nhất là cách nói thân mật ở Bắc Mỹ; hình dạng số 0 được liên tưởng với quả trứng. Cụm thường dùng với score/put up a goose egg, không phải tên một loại điểm chính thức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a quantity of no importance (Synonyms: nothing, nil, nix, nada, null, aught)
"it looked like nothing I had ever seen before"
"reduced to nil all the work we had done"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.