Nghĩa tiếng Việt của

easter egg

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. trứng trang trí trong dịp Lễ Phục Sinh

Cấu trúc: decorate/paint Easter eggs · an Easter egg hunt · hide Easter eggs for children

The children painted Easter eggs in bright colours.

Bọn trẻ tô những quả trứng Phục Sinh bằng màu sắc rực rỡ.

The family hid decorated Easter eggs around the garden.

Gia đình giấu những quả trứng Phục Sinh được trang trí quanh vườn.

2. trứng sô-cô-la làm quà dịp Phục Sinh

Cấu trúc: give somebody an Easter egg · a chocolate Easter egg · buy Easter eggs

She bought a chocolate Easter egg for her nephew.

Cô mua một quả trứng sô-cô-la Phục Sinh cho cháu trai.

The shop displayed foil-wrapped Easter eggs near the entrance.

Cửa hàng trưng bày các quả trứng Phục Sinh bọc giấy bạc gần lối vào.

3. chi tiết/tính năng ẩn trong phim, trò chơi hoặc phần mềm

Cấu trúc: hide/find an Easter egg · a software Easter egg · Easter eggs in a film/game

Players found an Easter egg hidden in the final level.

Người chơi tìm thấy một chi tiết ẩn trong màn cuối.

The director included a small Easter egg for fans of the earlier film.

Đạo diễn cài một chi tiết ẩn nhỏ dành cho người hâm mộ bộ phim trước.

Lưu ý: Easter egg có thể là trứng thật được trang trí để mừng Lễ Phục Sinh, hoặc trứng sô-cô-la làm quà; trong phim, trò chơi và phần mềm, Easter egg là chi tiết/tính năng ẩn để người xem hoặc người dùng khám phá. Nghĩa công nghệ-văn hóa thường viết hoa theo tên lễ nhưng không nhất thiết liên quan nội dung tôn giáo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a colored hard-boiled egg used to celebrate Easter
  2. an egg-shaped candy used to celebrate Easter

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.