Nghĩa tiếng Việt của
east
Phiên âm Mỹ /ist/
Transcript: từ "east" phát âm Mỹ /ist/ — audio file: east.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1749) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hướng đông, phương đông, phía đông
to the east of — về phía đông của
miền đông
gió đông
Far East
Viễn đông
Middle East
Trung đông
Near East
Cận đông
East or West, home is best
dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
tính từ
đông
east wind — gió đông
phó từ
về hướng đông; ở phía đông
Chuyên ngành kỹ thuật
phía đông
Lĩnh vực: xây dựng
hướng đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the east OF = ở phía đông; the East (phương Đông — văn hóa/địa chính); eastern (adj).
- east (adv): "the wind blows east"; "east of the bridge" (phía đông cầu — không the).
- "Middle East" (Trung Đông — tên riêng), "the East End" (khu Đông London).
Dễ nhầm
- east (hướng) vs eastern (tính từ) vs easterly (gió đông — khí tượng, từ biển thổi đi).
- "east-facing windows" (cửa quay đông — nhà ở).
Mẫu câu giá trị
- "Fog thickens in the east of the bay." (sương dày phía đông vịnh).
- "New berths open east of the market pier." (vị trí neo mới mở phía đông cầu chợ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật