Nghĩa tiếng Việt của

east coast

Cụm từnoun phrase (proper/common)Biên soạn riêng

1. bờ biển phía đông; vùng duyên hải phía đông

Cấu trúc: the East Coast of · travel along the east coast · East Coast cities

They drove along the East Coast of the United States.

Họ lái xe dọc bờ Đông Hoa Kỳ.

Strong winds are forecast for the east coast overnight.

Dự báo gió mạnh ở bờ biển phía đông trong đêm.

Lưu ý: Bờ biển phía đông của một nước/vùng; viết hoa khi chỉ vùng địa lý riêng như East Coast Hoa Kỳ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the eastern seaboard of the United States (especially the strip between Boston and Washington D.C.)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)