Nghĩa tiếng Việt của
eastern
Phiên âm Mỹ /ˈistɚn/ BrE /ˈistən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eastern" phát âm Mỹ /ˈistɚn/ Anh /ˈistən/ — audio file: eastern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2368) Nên nhận biết ~B2
tính từ
đông
danh từ
người miền đông ((cũng) easterner)
(tôn giáo) tín đồ nhà thờ chính thống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eastern (adj — thuộc đông: "eastern districts") — cặp với western; đã có note east cho hướng.
- Eastern Europe/philosophy (Đông Âu/Đông phương — viết hoa theo khu vực văn hoá).
- easterly (gió đông — khí tượng; "an easterly wind").
Dễ nhầm
- eastern (tính từ khu vực) vs east (hướng — n/adv, đã có note) vs oriental (Đông phương — CŨ, tránh dùng về người!).
- "easternmost" (cực đông — so sánh tối cao).
Mẫu câu giá trị
- "Eastern berths fill first when the wind turns." (Vị trí đông kín trước khi hướng gió đổi.)
- "The easternmost island gets the first ferry." (Đảo cực đông đón chuyến phà đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật