Nghĩa tiếng Việt của
feast
Phiên âm Mỹ /fist/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "feast" phát âm Mỹ /fist/ — audio file: feast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bữa tiệc, yến tiệc
ngày lễ, ngày hội hè
(nghĩa bóng) sự hứng thú
a feast of reason — cuộc nói chuyện hứng thú
nội động từ
dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ
thoả thuê
nội động từ
thết tiệc, chiêu đâi, khoản đãi
(+ away) tiệc tùng hết (thời gian...)
to away the night
tiệc tùng suốt đêm
làm cho say mê, làm cho thích thú
to feast one's eyes on a lovely view — say mê ngắm cảnh đẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feast on something; wedding feast; feast your eyes on
Dễ nhầm
- a feast is a large celebratory meal or a plentiful supply; banquet is a formal feast
Mẫu câu giá trị
- “The village held a feast after the harvest.” (Ngôi làng tổ chức tiệc lớn sau mùa thu hoạch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật