Nghĩa tiếng Việt của
preach
Phiên âm Mỹ /pɹitʃ/ BrE /pritʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "preach" phát âm Mỹ /pɹitʃ/ Anh /pritʃ/ — audio file: preach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo
bài thuyết giáo
động từ
thuyết giáo, thuyết pháp
giảng, thuyết, khuyên răn
to preach down
gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
to preach up
ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- preach a sermon; preach to somebody; preach about tolerance
Dễ nhầm
- preach means deliver a religious message or strongly advise people; preach to someone can imply unwanted moralizing
Mẫu câu giá trị
- “The minister preached about compassion.” (Mục sư giảng về lòng trắc ẩn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật