Nghĩa tiếng Việt của
beach
Phiên âm Mỹ /bitʃ/
Transcript: từ "beach" phát âm Mỹ /bitʃ/ — audio file: beach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1297) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sỏi cát (ở bãi biển)
bãi biển
ngoại động từ
cho (tàu thuyền) lên cạn
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi biển
bãi bồi
bãi cát
bùn khoáng
cho lên bờ
cho lên cạn
mắc cạn
mạch bùn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bãi (biển)
Lĩnh vực: môi trường
bãi biển bùn khoáng
Lĩnh vực: xây dựng
bãi bồi bùn khoáng
bãi cát bùn khoáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the beach = trên bãi biển — giới từ ON: "stalls on the beach".
- a beach OF sand/shells = bãi gồm gì; "sandy/pebble beach" (bãi cát/sỏi).
- beachfront (nằm ven biển — "beachfront hotels"); "beach body" (informal — vóc dáng đi biển).
Dễ nhầm
- beach (bãi cát ven biển) ≠ coast (vùng bờ biển — dải dài) ≠ shore (bờ — của biển/hồ chung).
- "beach umbrella" (ô bãi biển) — từ ghép du lịch.
Mẫu câu giá trị
- "Clean-ups leave the beach spotless by June." (đợt dọn rác khiến bãi biển sạch bóng vào tháng Sáu).
- "Vendors line the beach from May to August." (hàng rong dọc bãi từ tháng Năm đến tháng Tám).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật