Nghĩa tiếng Việt của
drop zone
Mục trong từ điển mở: “dropzone”.
1. khu vực thả hàng hoặc nhảy dù từ máy bay
Cấu trúc: mark/designate a drop zone · land in the drop zone · a military drop zone
The team marked the drop zone before the supply aircraft arrived.
Đội đánh dấu khu vực thả hàng trước khi máy bay tiếp tế tới.
The parachutists landed safely inside the drop zone.
Những người nhảy dù hạ cánh an toàn trong khu vực quy định.
2. vùng nhận tệp kéo-thả trên giao diện
Cấu trúc: drag a file into the drop zone · an upload drop zone · drop files here
Drag the documents into the drop zone to upload them.
Kéo các tài liệu vào vùng thả để tải chúng lên.
The drop zone highlights when a file is dragged over it.
Vùng thả được tô sáng khi có tệp được kéo qua.
Lưu ý: Drop zone là khu vực được chỉ định để vật/người được thả từ máy bay hạ xuống; trong giao diện máy tính, cũng là vùng nhận tệp khi người dùng kéo-thả. Hai nghĩa cùng ý niệm “vùng thả”, nhưng một nghĩa thuộc nhảy dù/hàng không và nghĩa kia thuộc thao tác phần mềm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an agreed area where military supplies are dropped to ground troops (Synonyms: dropping zone)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.