Nghĩa tiếng Việt của
drop kick
Mục trong từ điển mở: “drop-kick”.
1. cú đá trong một số môn thể thao, thực hiện bằng cách thả bóng xuống đất rồi đá ngay khi bóng nảy lên
Cấu trúc: score a drop kick · attempt/convert a drop kick
The player scored with a drop kick from near the halfway line.
Cầu thủ ghi điểm bằng một cú drop kick gần vạch giữa sân.
She practised the drop kick after training.
Cô luyện cú đá drop kick sau buổi tập.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ thể thao, đặc biệt liên quan đến rugby; luật ghi điểm và tình huống được phép dùng cú đá khác nhau giữa các môn. Động từ drop-kick có thể viết có gạch nối.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
dropkick
noun
- (football) kicking (as for a field goal) in which the football is dropped and kicked as it touches the ground
verb
- drop and kick (a ball) as it touches the ground, as for a field goal (Synonyms: drop-kick)
- make the point after a touchdown with a dropkick (Synonyms: drop-kick)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.