Nghĩa tiếng Việt của

drop in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “drop-in”.

1. ghé thăm ai/nơi nào trong thời gian ngắn, thường không hẹn trước

Cấu trúc: drop in on somebody · drop in at a place · drop in for a visit

Feel free to drop in if you are in the neighborhood.

Nếu có dịp qua khu này, cứ ghé thăm nhé.

I dropped in on my aunt after work.

Tôi ghé thăm dì sau giờ làm.

Lưu ý: Drop in on somebody và drop in at a place thường chỉ chuyến ghé ngắn, ít trang trọng; drop by là biến thể gần nghĩa. Đừng nhầm với drop off, thường là đưa ai/vật đến nơi hoặc giảm xuống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. visit informally and spontaneously (Synonyms: drop by, come by)
    "We frequently drop by the neighbors' house for a cup of coffee"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.