Nghĩa tiếng Việt của
drop curtain
Mục trong từ điển mở: “drop-curtain”.
1. màn/phông sân khấu có thể thả xuống
Cấu trúc: lower/raise the drop curtain · a painted drop curtain · the drop curtain falls between scenes
The painted drop curtain came down during the scene change.
Tấm phông sân khấu có vẽ được hạ xuống khi chuyển cảnh.
The production used a simple drop curtain as a village backdrop.
Vở diễn dùng một tấm màn sân khấu đơn giản làm phông nền ngôi làng.
Lưu ý: Drop curtain là tấm màn sân khấu hoặc phông vẽ có thể kéo/hạ xuống để che ngang sân khấu, thường dùng làm phông nền hoặc ngăn cách các cảnh. Trong sân khấu hiện đại, nhiều hệ dùng rèm cuốn hoặc màn cơ giới; cụm mô tả chức năng, không nhất thiết một chất liệu cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a curtain that can be lowered and raised onto a stage from the flies; often used as background scenery (Synonyms: drop cloth, drop)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.