Nghĩa tiếng Việt của
drop in on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ghé thăm bất ngờ, không báo trước
We dropped in on grandma on the way home.
Về quán chúng tôi ghé bà không báo trước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.