Nghĩa tiếng Việt của
drop out
Mục trong từ điển mở: “drop-out”.
1. ngừng tham gia hoặc rời khỏi khóa học, cuộc thi hay hoạt động trước khi hoàn thành
Cấu trúc: drop out of school/a course/a race · drop out before finishing
She dropped out of college to care for her family.
Cô bỏ học đại học để chăm sóc gia đình.
Two runners dropped out of the race because of injuries.
Hai vận động viên rút khỏi cuộc đua vì chấn thương.
2. không còn tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động xã hội
Cấu trúc: drop out of society/a group · drop out for a while
He dropped out of the organization after the dispute.
Anh rời tổ chức sau cuộc tranh cãi.
The musician dropped out of public life for several years.
Nhạc sĩ rút khỏi đời sống công chúng trong vài năm.
Lưu ý: Drop out of nêu nơi/chương trình bị rời bỏ; danh từ dropout thường chỉ người bỏ học hoặc bỏ cuộc. Cụm không nhất thiết mang ý phê phán, cần xét nguyên nhân và bối cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
dropout B2 US /drˈɑpaʊt/
noun
- someone who quits school before graduation
- someone who withdraws from a social group or environment
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.