Nghĩa tiếng Việt của
drawing card
1. điểm thu hút/người có sức hút kéo công chúng đến
Cấu trúc: a major drawing card · the city’s biggest drawing card · serve as a drawing card
The championship match is the festival’s biggest drawing card.
Trận chung kết là điểm thu hút lớn nhất của lễ hội.
The museum’s new dinosaur exhibit became a major drawing card for families.
Triển lãm khủng long mới của bảo tàng trở thành điểm thu hút lớn đối với các gia đình.
Lưu ý: Drawing card là người hoặc điều thu hút khán giả, khách hàng hay du khách tới một sự kiện/nơi chốn; tiếng Anh Úc và New Zealand cũng dùng drawcard. Trong ngữ cảnh quảng bá, cụm chỉ sức hút đối với công chúng chứ không phải thẻ dùng để vẽ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a featured article of merchandise sold at a loss in order to draw customers (Synonyms: loss leader, leader)
- an entertainer who attracts large audiences (Synonyms: draw, attraction, attractor, attracter)
"he was the biggest drawing card they had"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.