Nghĩa tiếng Việt của
drawings
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɔɪŋz/ BrE /ˈdrɔɪŋz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drawings" phát âm Mỹ /ˈdɹɔɪŋz/ Anh /ˈdrɔɪŋz/ — audio file: drawings.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “drawings” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “drawing” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra
thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu)
mechannical drawing — vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật
to be out of drawing — vẽ sai, vẽ không đúng
bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu)
Chuyên ngành kinh tế
bản vẽ (đồ họa, kỹ thuật...)
ký phát (hối phiếu)
rút tiền
rút tiền gửi
sự chiết rút chè
sự rút ra
thuật vẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
bản vẽ
kéo ra
lấy ra
rút ra
sự chuốt
sự kéo
sự kéo duỗi
sự lấy mẫu
sự phác họa
sự rút
sự vẽ
thước tỉ lệ
vẽ
vẽ kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
can vẽ
ram (kim loại)
sự lấy ra
Lĩnh vực: dệt may
sự kéo giãn
Lĩnh vực: toán & tin
vẽ thiết kế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- technical drawing; pencil drawings; drawing → drawings
Dễ nhầm
- drawings is the plural of drawing, an image made with lines; drawing can also mean the act of pulling or selecting
Mẫu câu giá trị
- “The gallery displayed drawings by local artists.” (Phòng trưng bày giới thiệu các bức vẽ của nghệ sĩ địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật