Nghĩa tiếng Việt của

drawing pin

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. đinh ghim đầu bẹt (Anh-Anh; Mỹ: thumbtack)

Cấu trúc: pin a notice with a drawing pin · a box of drawing pins · remove a drawing pin from the board

She fixed the timetable to the noticeboard with a drawing pin.

Cô ghim thời khóa biểu lên bảng thông báo bằng một chiếc đinh ghim.

Be careful not to step on the drawing pins on the floor.

Hãy cẩn thận đừng giẫm lên những chiếc đinh ghim dưới sàn.

Lưu ý: Drawing pin là chiếc đinh ghim ngắn có đầu rộng, phẳng để ghim giấy lên bảng hoặc tường; tiếng Anh Bắc Mỹ gọi thumbtack hoặc tack. Vì đầu ghim lớn, thường có thể ấn bằng ngón tay cái; dùng drawing pin là cách gọi Anh-Anh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tack for attaching papers to a bulletin board or drawing board (Synonyms: thumbtack, pushpin)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.