Nghĩa tiếng Việt của
dramatic
Phiên âm Mỹ /dɹəˈmætɪk/ BrE /drəˈmætɪk/
Transcript: từ "dramatic" phát âm Mỹ /dɹəˈmætɪk/ Anh /drəˈmætɪk/ — audio file: dramatic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dramatic rise/fall = tăng/giảm mạnh (Task 1 đồ thị — dramatic nhấn mức kịch tính).
- dramatic effect/change (hiệu ứng kịch/mức thay đổi lớn).
- dramatically (adv — "dramatically improved"); drama (n — kịch/bê bối: "make a drama out of…" (làm to chuyện).
Dễ nhầm
- dramatic (kịch tính/mạnh) vs drastic (triệt để — biện pháp: "drastic measures") vs theatrical (sân khấu — giả tạo).
- "dramatically" mô tả dữ liệu; "theatrically" mô tả hành vi.
Mẫu câu giá trị
- "Night refunds dramatically cut complaints." (Hoàn tiền đêm giảm mạnh khiếu nại.)
- "A dramatic tide swing stranded the barge overnight." (Cú nhảy con nước kịch tính mắc kẹt sà lan qua đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật