Nghĩa tiếng Việt của
drama
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɑmə/ BrE /ˈdrɑmə/
Transcript: từ "drama" phát âm Mỹ /ˈdɹɑmə/ Anh /ˈdrɑmə/ — audio file: drama.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1991) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kịch; tuồng (cổ)
(the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng
sự việc có tính kịch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a drama out of something = làm to chuyện (idiom chê — "don't make a drama out of a delay").
- a medical drama (kịch y tế — thể loại phim); "drama school" (trường kịch).
- dramatic (adj — đã có note dramatic); dramatise (chuyển thể/kịch tính hoá).
Dễ nhầm
- drama (kịch/bê bối — sự việc phồng) vs dramatic (adj — đã có note) vs trauma (chấn thương — đã gặp).
- "drama queen" (người thích làm to — informal, tránh văn viết).
Mẫu câu giá trị
- "Let's not make a drama out of one missed tide." (Đừng làm to chuyện vì lỡ một con nước.)
- "The ward paper ran a week-long drama about the levy." (Báo khu đăng một loạt kịch dài về khoản phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật