Nghĩa tiếng Việt của

dramatic irony

Cụm từnoun phrase (uncountable; literature/theatre)Biên soạn riêngIELTS

1. mỉa mai kịch tính (khán giả biết nhiều hơn nhân vật)

Cấu trúc: create/use dramatic irony · an example of dramatic irony · dramatic irony in a play

The audience knows the letter is forged, creating dramatic irony.

Khán giả biết bức thư bị làm giả, tạo nên sự mỉa mai kịch tính.

Dramatic irony builds tension because the hero does not know the danger.

Mỉa mai kịch tính tạo căng thẳng vì nhân vật chính không biết mối nguy.

Lưu ý: Dramatic irony là thủ pháp trong đó khán giả hoặc độc giả biết một thông tin quan trọng mà nhân vật chưa biết; vì vậy lời nói hay hành động của nhân vật có thêm ý nghĩa, thường tạo căng thẳng hoặc mỉa mai. Đây khác với verbal irony, khi người nói cố ý nói khác điều mình muốn truyền đạt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (theater) irony that occurs when the meaning of the situation is understood by the audience but not by the characters in the play

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
M — ỉ (a)
I — E (L)