Nghĩa tiếng Việt của

double chin

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. nọng cằm/nếp mô dưới cằm

Cấu trúc: have a double chin · a photograph showing a double chin · reduce the appearance of a double chin

The camera angle made it look as if he had a double chin.

Góc chụp khiến anh trông như có nọng cằm.

She adjusted the lighting rather than retouching her natural double chin.

Cô chỉnh ánh sáng thay vì chỉnh sửa nọng cằm tự nhiên của mình.

Lưu ý: Double chin là phần mô dưới cằm tạo thành nếp giống cằm thứ hai; nguyên nhân và hình dạng khác nhau ở mỗi người. Cụm từ có thể khiến người nghe tự ti về ngoại hình, nên tránh dùng để trêu chọc hoặc đánh giá người khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fold of fatty tissue under the chin (Synonyms: buccula)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.