Nghĩa tiếng Việt của

double bed

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. giường đôi

The room has a double bed, not two singles.

Phòng có giường đôi, không phải hai giường đơn.

A double bed fits two adults snugly.

Giường đôi vừa hai người lớn.

Lưu ý: UK: giường đôi cỡ ~135cm — nhỏ hơn "king size".

Mục từ điển mở (OVDP)

- giường đôi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a bed wide enough to accommodate two sleepers

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
K — h (á)
T — O (E)