Nghĩa tiếng Việt của
double indemnity
1. điều khoản bảo hiểm chi trả gấp đôi khi tử vong do tai nạn đủ điều kiện
Cấu trúc: a double-indemnity clause · a policy with double indemnity · claim double indemnity benefits
The policy included a double-indemnity clause for accidental death.
Hợp đồng có điều khoản chi trả gấp đôi nếu tử vong do tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm.
The insurer reviewed the claim under the policy’s double-indemnity provision.
Công ty bảo hiểm xem xét yêu cầu theo điều khoản chi trả gấp đôi của hợp đồng.
Lưu ý: Double indemnity là điều khoản trong một số hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, theo đó quyền lợi có thể được trả gấp đôi trong trường hợp tử vong do tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm. Điều kiện loại trừ và định nghĩa “tai nạn” phụ thuộc hợp đồng; cụm nổi bật trong phim noir cùng tên, nhưng không phải mọi hợp đồng đều có điều khoản này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a clause in an insurance policy that provides for double the face value of the policy in the case of accidental death
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.