Nghĩa tiếng Việt của

double glazing

Cụm từnoun phrase (uncountable; especially British English)Biên soạn riêng

1. cửa kính hai lớp/cửa sổ kính hộp

Cấu trúc: install/have double glazing fitted · double-glazed windows · replace single glazing with double glazing

They installed double glazing to make the house warmer in winter.

Họ lắp cửa kính hai lớp để ngôi nhà ấm hơn vào mùa đông.

Double glazing can reduce outside noise when the windows are properly fitted.

Cửa kính hai lớp có thể giảm tiếng ồn bên ngoài nếu được lắp đúng cách.

Lưu ý: Double glazing là hệ cửa sổ có hai lớp kính với một khoảng khí hoặc vật liệu cách nhiệt ở giữa, giúp giảm truyền nhiệt và có thể giảm tiếng ồn. Hiệu quả phụ thuộc độ kín, cấu tạo và cách lắp; cụm thường dùng trong quảng cáo sửa nhà ở Anh, còn Bắc Mỹ hay nói double-pane windows.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a window with two panes of glass and a space between them; reduces heat and noise transmission through the window

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.