Nghĩa tiếng Việt của

double dutch

Cụm từnoun phrase (uncountable; informal)Biên soạn riêng

1. trò nhảy dây với hai dây quay đồng thời

Cấu trúc: jump/play double Dutch · a double-Dutch team · double-Dutch ropes

The children took turns jumping double Dutch in the playground.

Bọn trẻ lần lượt chơi nhảy dây đôi trong sân trường.

She learned to jump double Dutch at summer camp.

Cô học nhảy dây đôi ở trại hè.

2. lời nói hoàn toàn khó hiểu (khẩu ngữ)

Cấu trúc: sound like double Dutch · talk double Dutch · it's all double Dutch to me

The technical manual was double Dutch to a new user.

Cuốn hướng dẫn kỹ thuật hoàn toàn khó hiểu với người mới.

The legal explanation sounded like double Dutch to us.

Lời giải thích pháp lý nghe chẳng khác gì ngoại ngữ với chúng tôi.

Lưu ý: Double Dutch có hai nghĩa phổ biến: trò nhảy qua hai dây quay ngược chiều nhau và lời nói khó hiểu/không thể hiểu nổi (cách nói thân mật). Nghĩa “không hiểu gì” đôi khi gắn với định kiến về ngôn ngữ nước ngoài; dùng thận trọng với người nghe.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the difficult version of jump rope in which players jump over two ropes that are swung in a crisscross manner by two turners
  2. an incomprehensible talk

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.