Nghĩa tiếng Việt của
dutch
Phiên âm Mỹ /dʌtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dutch" phát âm Mỹ /dʌtʃ/ — audio file: dutch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Hà-lan
dutch cheese — phó mát Hà-Lan
dutch clock — đồng hồ Hà-Lan
(sử học) (thuộc) Đức
Dutch courage
(xem) courage
Dutch uncle lunch (supper, treat)
bữa chén người nào trả lấy phần của người ấy
to talk like a Dutch uncle
răn dạy (ai) nghiêm nghị nhưng vẫm hiền từ
danh từ
(the dutch) người Hà-Lan; dân Hà-Lan
tiếng Hà-Lan
(sử học) tiếng Đức
that (it) beats the Dutch
cái đó trội hơn tất cả
double Dutch
lời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu
to talk double dutch — nói khó hiểu
that's all double dutch to me! — nói tôi chẳng hiểu mô tê gì cả!
danh từ
(từ lóng) vợ, "bà xã"
my old dutch — "bà xã" nhà tôi, bà nhà tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Dutch courage; Dutch oven; Dutch → language/nationality
Dễ nhầm
- Dutch relates to the Netherlands and its people or language; capitalize nationalities and language names
Mẫu câu giá trị
- “She is learning Dutch before her trip to Amsterdam.” (Cô đang học tiếng Hà Lan trước chuyến đi Amsterdam.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật