Nghĩa tiếng Việt của

dutch

Phiên âm Mỹ /dʌtʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dutch" phát âm Mỹ /dʌtʃ/ — audio file: dutch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Hà-lan
dutch cheese — phó mát Hà-Lan
dutch clock — đồng hồ Hà-Lan
(sử học) (thuộc) Đức
Dutch courage
(xem) courage
Dutch uncle lunch (supper, treat)
bữa chén người nào trả lấy phần của người ấy
to talk like a Dutch uncle
răn dạy (ai) nghiêm nghị nhưng vẫm hiền từ
danh từ
(the dutch) người Hà-Lan; dân Hà-Lan
tiếng Hà-Lan
(sử học) tiếng Đức
that (it) beats the Dutch
cái đó trội hơn tất cả
double Dutch
lời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu
to talk double dutch — nói khó hiểu
that's all double dutch to me! — nói tôi chẳng hiểu mô tê gì cả!
danh từ
(từ lóng) vợ, "bà xã"
my old dutch — "bà xã" nhà tôi, bà nhà tôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật