Nghĩa tiếng Việt của

double decomposition

Cụm từnoun phrase (uncountable; chemistry; traditional term)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “double-decomposition”.

1. phản ứng trao đổi kép/phân hủy kép (thuật ngữ hóa học truyền thống)

Cấu trúc: a double-decomposition reaction · study double decomposition · products of double decomposition

The textbook described the reaction as double decomposition.

Sách giáo khoa mô tả phản ứng này là phản ứng trao đổi kép.

In a double-decomposition reaction, components of two compounds exchange partners.

Trong phản ứng trao đổi kép, các thành phần của hai hợp chất đổi đối tác với nhau.

Lưu ý: Double decomposition là thuật ngữ hóa học truyền thống cho phản ứng trong đó hai hợp chất trao đổi thành phần, tạo thành hai hợp chất mới; thường được gọi là double displacement hoặc phản ứng trao đổi kép. Cách gọi hiện đại và mô tả chính xác phụ thuộc loại chất tham gia, chẳng hạn phản ứng kết tủa hay trung hòa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a chemical reaction between two compounds in which parts of each are interchanged to form two new compounds (AB+CD=AD+CB) (Synonyms: double decomposition reaction, metathesis)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.