Nghĩa tiếng Việt của

double dealing

Cụm từnoun phrase (uncountable; informal)Biên soạn riêng

1. hành vi hai mặt/gian dối để trục lợi

Cấu trúc: accuse somebody of double dealing · political/business double dealing · expose double dealing

The investigation uncovered double dealing in the supply contracts.

Cuộc điều tra phát hiện hành vi gian dối trong các hợp đồng cung ứng.

Voters were angry about the minister’s double dealing.

Cử tri tức giận trước hành vi hai mặt của vị bộ trưởng.

Lưu ý: Double dealing là hành vi không trung thực, lừa dối hoặc ngầm giao dịch theo hai phía để trục lợi. Cụm thường mang sắc thái lên án; tính từ liên quan thường viết double-dealing, còn người làm việc đó có thể gọi là a double-dealer.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

double-dealing

noun

  1. acting in bad faith; deception by pretending to entertain one set of intentions while acting under the influence of another (Synonyms: duplicity)

adjective (satellite)

  1. marked by deliberate deceptiveness especially by pretending one set of feelings and acting under the influence of another (Synonyms: ambidextrous, deceitful, duplicitous, Janus-faced, two-faced, double-faced)
    "she was a deceitful scheming little thing"- Israel Zangwill"
    "a double-dealing double agent"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.