Nghĩa tiếng Việt của

double dealer

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “double-dealer”.

1. kẻ hai mặt, người lừa dối các bên trong giao dịch

Cấu trúc: a political double dealer · expose a double dealer · accuse someone of double-dealing

The investigation exposed him as a double dealer working for both sides.

Cuộc điều tra vạch trần ông ta là kẻ hai mặt làm việc cho cả hai phe.

Voters were tired of the double dealer's broken promises.

Cử tri đã chán những lời hứa thất tín của chính trị gia hai mặt đó.

Lưu ý: Double dealer là người giả vờ trung thành hoặc giao dịch công bằng nhưng bí mật lừa dối một bên; từ này mang sắc thái chỉ trích. Double-dealing là hành vi hai mặt/lừa lọc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

double-dealer

noun

  1. a person who says one thing and does another (Synonyms: double-crosser, two-timer, betrayer, traitor)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.