Nghĩa tiếng Việt của
chin
Phiên âm Mỹ /tʃɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chin" phát âm Mỹ /tʃɪn/ — audio file: chin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cằm
to be up to the chin — nước lên tới cằm
chins were wagging
(xem) wag
to hold up by the chin
ủng hộ, giúp đỡ
keep your chin up!
(thông tục) không được nản chí! không được thất vọng!
to take it on the chin
(từ lóng) thất bại
chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt
to wag one's chin
nói huyên thiên, nói luôn mồm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cằm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chin up; double chin; chin somebody (informal)
Dễ nhầm
- chin is the lower front part of the face; jaw is the bone/area on either side
Mẫu câu giá trị
- “He rested his chin on his hand while reading.” (Anh chống cằm khi đọc sách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật