Nghĩa tiếng Việt của

scare into doing

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dọa dẫm để ép (ai) làm (việc gì)

Cấu trúc: scare somebody into doing something

The headline scared people into buying masks.

Tin giật gật khiến người ta vội mua khẩu trang.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.