Nghĩa tiếng Việt của

go on doing

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tiếp tục làm (một việc đang làm)

She went on talking for an hour.

Cô ấy nói liên tục một tiếng đồng hồ.

Lưu ý: go on TO do: xong việc này rồi chuyển sang việc khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.