Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm division (IPA + audio Mỹ/Anh)
“division” đọc là /dɪˈvɪʒən/ (Mỹ). âm /v/: rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung) — đừng đọc thành /f/ hay “b” trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /dɪˈvɪʒən/
Lỗi người Việt hay sai
âm /v/: rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung) — đừng đọc thành /f/ hay “b” trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/d/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/v/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ʒ/ | s rung — chu môi, rung dây thanh |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- division of labour — sự phân chia lao động
- to cause a division between... — gây chia rẽ giữa...
- to come to a division — đi đến chỗ chia làm hai phe để biểu quyết
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- division ↔ decision
"division" /dɪˈvɪʒən/ ↔ "decision" /dɪˈsɪʒən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/v/ ↔ /s/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - division ↔ vision
"division" /dɪˈvɪʒən/ ↔ "vision" /ˈvɪʒən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“dɪvɪʒən” có thêm âm /dɪ/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - division ↔ revision
"division" /dɪˈvɪʒən/ ↔ "revision" /ɹiˈvɪʒən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/dɪ/ ↔ /ɹi/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “division”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “division” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.