Nghĩa tiếng Việt của

decades

Phiên âm Mỹ /dɛˈkeɪdz/

Transcript: từ "decades" phát âm Mỹ /dɛˈkeɪdz/ — audio file: decades.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “decade” Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “decades” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “decade” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
bộ mười, nhóm mười
thời kỳ mười năm
tuần (mười ngày)
Chuyên ngành kinh tế
thập kỷ
thập niên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ mười
mười năm
Lĩnh vực: toán & tin
nhóm mười
một chục năm
thập kỉ
Lĩnh vực: điện lạnh
thang thập tiến
thập tiến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật