Nghĩa tiếng Việt của
decades
Phiên âm Mỹ /dɛˈkeɪdz/
Transcript: từ "decades" phát âm Mỹ /dɛˈkeɪdz/ — audio file: decades.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “decades” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “decade” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
bộ mười, nhóm mười
thời kỳ mười năm
tuần (mười ngày)
Chuyên ngành kinh tế
thập kỷ
thập niên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ mười
mười năm
Lĩnh vực: toán & tin
nhóm mười
một chục năm
thập kỉ
Lĩnh vực: điện lạnh
thang thập tiến
thập tiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- for decades; decades ago; decade → ten years
Dễ nhầm
- decades is the plural of decade, a period of ten years; in the 1990s means the years 1990–1999
Mẫu câu giá trị
- “The bridge served the town for decades.” (Cây cầu phục vụ thị trấn suốt nhiều thập kỷ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật