Nghĩa tiếng Việt của
decade
Phiên âm Mỹ /dɛˈkeɪd/
Transcript: từ "decade" phát âm Mỹ /dɛˈkeɪd/ — audio file: decade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1130) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bộ mười, nhóm mười
thời kỳ mười năm
tuần (mười ngày)
Chuyên ngành kinh tế
thập kỷ
thập niên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ mười
mười năm
Lĩnh vực: toán & tin
nhóm mười
một chục năm
thập kỉ
Lĩnh vực: điện lạnh
thang thập tiến
thập tiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- decade = thập kỷ (10 năm): "in the past/last decade", "over the next decade".
- decades OF neglect/growth (bao thập kỷ bỏ bê/tăng trưởng); "a decade on" (mười năm sau).
- "for decades" = suốt bao năm trời (số nhiều + for).
Dễ nhầm
- decade ≠ century (thế kỷ = 100 năm) ≠ millennium (thiên niên kỷ).
- "the 1990s" (thập niên 90) — viết với s, không có dấu nháy đơn.
Mẫu câu giá trị
- "Over the past decade, remote work has tripled." (trong mười năm qua, làm từ xa gấp ba).
- "The bridge, built decades ago, still carries heavy freight." (chiếc cầu xây từ bao đời vẫn chở hàng nặng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật