Nghĩa tiếng Việt của

decade

Phiên âm Mỹ /dɛˈkeɪd/

Transcript: từ "decade" phát âm Mỹ /dɛˈkeɪd/ — audio file: decade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1130) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bộ mười, nhóm mười
thời kỳ mười năm
tuần (mười ngày)
Chuyên ngành kinh tế
thập kỷ
thập niên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ mười
mười năm
Lĩnh vực: toán & tin
nhóm mười
một chục năm
thập kỉ
Lĩnh vực: điện lạnh
thang thập tiến
thập tiến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật