Nghĩa tiếng Việt của
dan
Phiên âm Mỹ /dˈæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dan" phát âm Mỹ /dˈæn/ — audio file: dan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(hàng hải)
phao đánh dấu chỗ có cá (ở những chỗ biển sâu) ((cũng) dan buoy)
hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài)
Chuyên ngành kỹ thuật
xe tời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Dan is a given name; dan can mean a rank in martial arts
Dễ nhầm
- Capitalize Dan as a name; lowercase dan is a rank used in some martial arts systems
Mẫu câu giá trị
- “Dan earned his second dan in judo last year.” (Năm ngoái Dan đạt đai đẳng thứ hai trong môn judo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật