Nghĩa tiếng Việt của
jordan
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɔɹdən/ BrE /ˈdʒɔːdən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jordan" phát âm Mỹ /ˈdʒɔɹdən/ Anh /ˈdʒɔːdən/ — audio file: jordan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ùi màng để đi đái đêm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jordan River; Jordan (country/name); Jordan → proper noun
Dễ nhầm
- Jordan may refer to a country, river or personal name; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “They crossed the Jordan River near the old bridge.” (Họ băng qua sông Jordan gần cây cầu cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật